chiến lợi phẩm
Sau trận đánh, bộ đội ta thu được nhiều chiến lợi phẩm là súng đạn và lương thực của địch.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài sản, vũ khí hoặc vật phẩm thu được từ kẻ thù sau một trận chiến thắng: "Chiến lợi phẩm" chỉ những thứ mà quân đội chiến thắng thu giữ được từ phe thua trận, thường là trong một cuộc xung đột vũ trang.
- Thành quả, phần thưởng thu được sau một cuộc cạnh tranh hoặc đấu tranh gay gắt: Nghĩa mở rộng, từ này có thể dùng để chỉ những lợi ích, phần thưởng thu được sau một cuộc tranh giành, cạnh tranh quyết liệt (trong kinh doanh, chính trị, thể thao...).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau trận đánh, bộ đội ta thu được nhiều chiến lợi phẩm là súng đạn và lương thực của địch.
- Chiếc xe tăng đó là chiến lợi phẩm của quân ta trong chiến dịch Điện Biên Phủ.
- Sau cuộc đấu thầu, công ty chúng tôi coi hợp đồng lớn này là một chiến lợi phẩm quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thu chiến lợi phẩm": hành động thu gom, thu giữ những tài sản từ đối phương sau chiến thắng.
- Binh lính được lệnh thu chiến lợi phẩm trên chiến trường.
- Dùng như một biểu tượng cho chiến thắng: Vật được coi là chiến lợi phẩm thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự chiến thắng và sức mạnh.
- Lá cờ địch bị bắt giữ được trưng bày như một chiến lợi phẩm đầy tự hào.
Biến thể và từ gần giống
- Chiến tích (danh từ): thành tích trong chiến đấu, thường nhấn mạnh vào hành động anh dũng hơn là vật chất thu được.
- Chiến lợi (danh từ, ít dùng): kết quả có lợi từ chiến tranh, phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ là vật chất.
- Chiến phẩm (danh từ, từ cũ): từ đồng nghĩa với "chiến lợi phẩm".
Từ đồng nghĩa
- Chiến phẩm: (từ cũ, ít dùng) vật phẩm thu được từ chiến trận.
- Chiến lợi vật: (cách nói khác) vật phẩm thu được từ chiến thắng.
- Tù binh (trong một số ngữ cảnh cụ thể): có thể được coi là một dạng chiến lợi phẩm con người, nhưng từ này mang sắc thái riêng và thường được tách biệt.
Các cụm từ liên quan
- "Chiến lợi phẩm chiến tranh": cụm từ nhấn mạnh nguồn gốc từ các cuộc chiến tranh.
- Bảo tàng trưng bày nhiều chiến lợi phẩm chiến tranh có giá trị lịch sử.
- "Chiến lợi phẩm của cuộc chinh phục": dùng trong ngữ cảnh mở rộng, ví dụ như chinh phục thị trường, chinh phục đỉnh cao.
- Thị phần lớn là chiến lợi phẩm của cuộc chinh phục thị trường đầy khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- "Chia chiến lợi phẩm": (nghĩa bóng) phân chia lợi ích, thành quả sau một cuộc tranh giành, cạnh tranh.
- Sau khi đối thủ phá sản, các công ty lớn bắt đầu chia chiến lợi phẩm trên thị trường.